Từ vựng
歯がゆい
はがゆい
vocabulary vocab word
sốt ruột
bực bội
khó chịu
bức xúc
phiền muộn
gây bực bội
gây khó chịu
歯がゆい 歯がゆい はがゆい sốt ruột, bực bội, khó chịu, bức xúc, phiền muộn, gây bực bội, gây khó chịu
Ý nghĩa
sốt ruột bực bội khó chịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0