Từ vựng
武
ぶ
vocabulary vocab word
nghệ thuật chiến tranh
võ thuật
nghệ thuật quân sự
lực lượng quân sự
thanh kiếm
dũng khí
lòng dũng cảm
sĩ quan quân đội
quân nhân
武 武 ぶ nghệ thuật chiến tranh, võ thuật, nghệ thuật quân sự, lực lượng quân sự, thanh kiếm, dũng khí, lòng dũng cảm, sĩ quan quân đội, quân nhân
Ý nghĩa
nghệ thuật chiến tranh võ thuật nghệ thuật quân sự
Luyện viết
Nét: 1/8