Từ vựng
正す
ただす
vocabulary vocab word
hỏi
thẩm vấn
điều tra
kiểm tra
xác nhận
正す 正す-2 ただす hỏi, thẩm vấn, điều tra, kiểm tra, xác nhận
Ý nghĩa
hỏi thẩm vấn điều tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ただす
vocabulary vocab word
hỏi
thẩm vấn
điều tra
kiểm tra
xác nhận