Từ vựng
歓
かん
vocabulary vocab word
niềm vui
sự thích thú
niềm hân hoan
sự khoái cảm
歓 歓 かん niềm vui, sự thích thú, niềm hân hoan, sự khoái cảm
Ý nghĩa
niềm vui sự thích thú niềm hân hoan
Luyện viết
Nét: 1/15
かん
vocabulary vocab word
niềm vui
sự thích thú
niềm hân hoan
sự khoái cảm