Từ vựng
次期
じき
vocabulary vocab word
nhiệm kỳ tiếp theo
giai đoạn tiếp theo
phiên bản tiếp theo
bản phát hành tiếp theo
次期 次期 じき nhiệm kỳ tiếp theo, giai đoạn tiếp theo, phiên bản tiếp theo, bản phát hành tiếp theo
Ý nghĩa
nhiệm kỳ tiếp theo giai đoạn tiếp theo phiên bản tiếp theo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0