Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
檜林
ひのきばやし
vocabulary vocab word
rừng bách xù
檜林
hinokibayashi
檜林
檜林
ひのきばやし
rừng bách xù
ひ
の
き
ば
や
し
檜
林
ひ
の
き
ば
や
し
檜
林
ひ
の
き
ば
や
し
檜
林
Ý nghĩa
rừng bách xù
rừng bách xù
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
檜林
rừng bách xù
ひのきばやし
檜
cây bách Nhật Bản
ひのき, ひ, カイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
會
gặp gỡ, buổi tiệc, hội...
あ.う, あ.わせる, カイ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𭥴
囗
( CDP-8B62 )
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.