Từ vựng
ぶなざい橅材 ぶなざい橅材 ぶなざい橅材

Ý nghĩa

gỗ sồi và cây sồi

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠