Từ vựng
横睨み
よこにらみ
vocabulary vocab word
cái liếc mắt sắc lạnh
ánh nhìn giận dữ
横睨み 横睨み よこにらみ cái liếc mắt sắc lạnh, ánh nhìn giận dữ
Ý nghĩa
cái liếc mắt sắc lạnh và ánh nhìn giận dữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よこにらみ
vocabulary vocab word
cái liếc mắt sắc lạnh
ánh nhìn giận dữ