Từ vựng
横書き
よこがき
vocabulary vocab word
viết ngang
chữ viết ngang
横書き 横書き よこがき viết ngang, chữ viết ngang
Ý nghĩa
viết ngang và chữ viết ngang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よこがき
vocabulary vocab word
viết ngang
chữ viết ngang