Từ vựng
横断
おうだん
vocabulary vocab word
băng qua (đường
sông
v.v.)
chảy xuyên qua (ví dụ: sông chảy qua thị trấn)
cắt ngang
giao cắt (ví dụ: đường sắt)
băng ngang (theo hướng đông-tây)
vượt qua
du hành xuyên qua
bay xuyên qua (ví dụ: Thái Bình Dương)
vượt biển
cắt ngang theo chiều ngang
chia cắt theo chiều ngang
横断 横断 おうだん băng qua (đường, sông, v.v.), chảy xuyên qua (ví dụ: sông chảy qua thị trấn), cắt ngang, giao cắt (ví dụ: đường sắt), băng ngang (theo hướng đông-tây), vượt qua, du hành xuyên qua, bay xuyên qua (ví dụ: Thái Bình Dương), vượt biển, cắt ngang theo chiều ngang, chia cắt theo chiều ngang
Ý nghĩa
băng qua (đường sông v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0