Từ vựng
横たわる
よこたわる
vocabulary vocab word
nằm xuống
duỗi dài ra
đang chờ đợi (nguy hiểm
khó khăn
v.v.)
mai phục
横たわる 横たわる よこたわる nằm xuống, duỗi dài ra, đang chờ đợi (nguy hiểm, khó khăn, v.v.), mai phục
Ý nghĩa
nằm xuống duỗi dài ra đang chờ đợi (nguy hiểm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0