Từ vựng
概日リズム
がいじつリズム
vocabulary vocab word
nhịp sinh học ngày đêm
概日リズム 概日リズム がいじつリズム nhịp sinh học ngày đêm
Ý nghĩa
nhịp sinh học ngày đêm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
がいじつリズム
vocabulary vocab word
nhịp sinh học ngày đêm