Từ vựng
楚
しもと
vocabulary vocab word
roi
cây roi
cây gậy
cây gậy chỉ
cây thước
cây que
楚 楚-2 しもと roi, cây roi, cây gậy, cây gậy chỉ, cây thước, cây que
Ý nghĩa
roi cây roi cây gậy
Luyện viết
Nét: 1/13
しもと
vocabulary vocab word
roi
cây roi
cây gậy
cây gậy chỉ
cây thước
cây que