Từ vựng
森立
しんりつ
vocabulary vocab word
đứng sát nhau
mọc san sát
森立 森立 しんりつ đứng sát nhau, mọc san sát
Ý nghĩa
đứng sát nhau và mọc san sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんりつ
vocabulary vocab word
đứng sát nhau
mọc san sát