Từ vựng
森々
しんしん
vocabulary vocab word
rậm rạp cây cối
rừng rậm
森々 森々 しんしん rậm rạp cây cối, rừng rậm
Ý nghĩa
rậm rạp cây cối và rừng rậm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しんしん
vocabulary vocab word
rậm rạp cây cối
rừng rậm