Từ vựng
棚ぼた
たなぼた
vocabulary vocab word
của trời cho
vận may bất ngờ
棚ぼた 棚ぼた たなぼた của trời cho, vận may bất ngờ
Ý nghĩa
của trời cho và vận may bất ngờ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たなぼた
vocabulary vocab word
của trời cho
vận may bất ngờ