Từ vựng
棚ざらし
たなざらし
vocabulary vocab word
hàng tồn kho lâu ngày
hàng ế chỏng chơ
vấn đề bị bỏ xó lâu ngày
bị gác lại
棚ざらし 棚ざらし たなざらし hàng tồn kho lâu ngày, hàng ế chỏng chơ, vấn đề bị bỏ xó lâu ngày, bị gác lại
Ý nghĩa
hàng tồn kho lâu ngày hàng ế chỏng chơ vấn đề bị bỏ xó lâu ngày
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0