Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
梟首
きょうしゅ
vocabulary vocab word
trưng bày đầu lâu
梟首
kyoushu
梟首
梟首
きょうしゅ
trưng bày đầu lâu
きょ
う
しゅ
梟
首
きょ
う
しゅ
梟
首
きょ
う
しゅ
梟
首
Ý nghĩa
trưng bày đầu lâu
trưng bày đầu lâu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
梟首
trưng bày đầu lâu
きょうしゅ
梟
cú, vạch trần
ふくろう, キョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
首
cổ, bài (dùng để đếm bài hát hoặc bài thơ)
くび, シュ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.