Từ vựng
梟雄
きょうゆう
vocabulary vocab word
thủ lĩnh băng đảng
kẻ gian hùng
梟雄 梟雄 きょうゆう thủ lĩnh băng đảng, kẻ gian hùng
Ý nghĩa
thủ lĩnh băng đảng và kẻ gian hùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうゆう
vocabulary vocab word
thủ lĩnh băng đảng
kẻ gian hùng