Từ vựng
桟竹
vocabulary vocab word
lớp lót (dưới mái tranh)
xà trang trí (bằng gỗ và tre xen kẽ)
桟竹 桟竹 lớp lót (dưới mái tranh), xà trang trí (bằng gỗ và tre xen kẽ)
桟竹
Ý nghĩa
lớp lót (dưới mái tranh) và xà trang trí (bằng gỗ và tre xen kẽ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0