Từ vựng
案
あん
vocabulary vocab word
ý tưởng
kế hoạch
đề xuất
gợi ý
dự luật
bản nháp
bản thảo
sự mong đợi
bàn làm việc
giá đỡ
案 案 あん ý tưởng, kế hoạch, đề xuất, gợi ý, dự luật, bản nháp, bản thảo, sự mong đợi, bàn làm việc, giá đỡ
Ý nghĩa
ý tưởng kế hoạch đề xuất
Luyện viết
Nét: 1/10