Từ vựng
根情
こんじょー
vocabulary vocab word
ý chí
nghị lực
quyết tâm
sự kiên cường
tinh thần
tính cách
bản tính
tính khí
nhân cách
根情 根情 こんじょー ý chí, nghị lực, quyết tâm, sự kiên cường, tinh thần, tính cách, bản tính, tính khí, nhân cách
Ý nghĩa
ý chí nghị lực quyết tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0