Từ vựng
根底
こんてい
vocabulary vocab word
gốc rễ
cơ sở
nền tảng
根底 根底 こんてい gốc rễ, cơ sở, nền tảng
Ý nghĩa
gốc rễ cơ sở và nền tảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんてい
vocabulary vocab word
gốc rễ
cơ sở
nền tảng