Từ vựng
根元
こんげん
vocabulary vocab word
gốc rễ
nguồn gốc
nguyên nhân
根元 根元 こんげん gốc rễ, nguồn gốc, nguyên nhân
Ý nghĩa
gốc rễ nguồn gốc và nguyên nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こんげん
vocabulary vocab word
gốc rễ
nguồn gốc
nguyên nhân