Từ vựng
根を上げる
ねをあげる
vocabulary vocab word
bỏ cuộc
chịu thua
đầu hàng
根を上げる 根を上げる ねをあげる bỏ cuộc, chịu thua, đầu hàng
Ý nghĩa
bỏ cuộc chịu thua và đầu hàng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
ねをあげる
vocabulary vocab word
bỏ cuộc
chịu thua
đầu hàng