Từ vựng
根っ子
ねっこ
vocabulary vocab word
rễ (của cây)
gốc cây
nguyên nhân gốc rễ
cơ sở
nền tảng
nguồn gốc
nguồn
根っ子 根っ子 ねっこ rễ (của cây), gốc cây, nguyên nhân gốc rễ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, nguồn
Ý nghĩa
rễ (của cây) gốc cây nguyên nhân gốc rễ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0