Từ vựng
核
さね
vocabulary vocab word
sự thật
thực tế
chân thành
trung thực
trung thành
nội dung
bản chất
kết quả (tốt)
核 核-2 さね sự thật, thực tế, chân thành, trung thực, trung thành, nội dung, bản chất, kết quả (tốt)
Ý nghĩa
sự thật thực tế chân thành
Luyện viết
Nét: 1/10