Từ vựng
核
かく
vocabulary vocab word
hạt (của quả)
hột
hạt nhỏ
lõi (của tổ chức
đội
v.v.)
nhân
trung tâm
vũ khí hạt nhân
hạt nhân (của nguyên tử)
nhân tế bào
hạt nhân ngưng tụ
lõi (hành tinh)
vòng (trong hợp chất vòng)
nhân
lõi
nhân (của ngọc trai nuôi cấy)
核 核 かく hạt (của quả), hột, hạt nhỏ, lõi (của tổ chức, đội, v.v.), nhân, trung tâm, vũ khí hạt nhân, hạt nhân (của nguyên tử), nhân tế bào, hạt nhân ngưng tụ, lõi (hành tinh), vòng (trong hợp chất vòng), nhân, lõi, nhân (của ngọc trai nuôi cấy)
Ý nghĩa
hạt (của quả) hột hạt nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/10