Từ vựng
かく核 かく核 かく核

Ý nghĩa

hạt (của quả) hột hạt nhỏ

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠