Từ vựng
株間
かぶま
vocabulary vocab word
khoảng cách giữa các cây
khoảng cách trong hàng
khoảng cách giữa các rễ
株間 株間 かぶま khoảng cách giữa các cây, khoảng cách trong hàng, khoảng cách giữa các rễ
Ý nghĩa
khoảng cách giữa các cây khoảng cách trong hàng và khoảng cách giữa các rễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0