Từ vựng
校了
こうりょう
vocabulary vocab word
đã hoàn thành hiệu đính
校了 校了 こうりょう đã hoàn thành hiệu đính
Ý nghĩa
đã hoàn thành hiệu đính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうりょう
vocabulary vocab word
đã hoàn thành hiệu đính