Từ vựng
栓
せん
vocabulary vocab word
nút
nút chai
phích cắm
nút thùng
vòi nước
vòi
van khóa
栓 栓 せん nút, nút chai, phích cắm, nút thùng, vòi nước, vòi, van khóa
Ý nghĩa
nút nút chai phích cắm
Luyện viết
Nét: 1/10
せん
vocabulary vocab word
nút
nút chai
phích cắm
nút thùng
vòi nước
vòi
van khóa