Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
柳条
りゅうじょう
vocabulary vocab word
cành liễu
柳条
ryuujou
柳条
柳条
りゅうじょう
cành liễu
りゅ
う
じょ
う
柳
条
りゅ
う
じょ
う
柳
条
りゅ
う
じょ
う
柳
条
Ý nghĩa
cành liễu
cành liễu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
柳条
cành liễu
りゅうじょう
柳
cây liễu
やなぎ, リュウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
卯
chiếu Mão (tuổi Mèo), chi thứ tư trong 12 con giáp, giờ Mão (5-7 giờ sáng)...
う, ボウ, モウ
𠂎
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
条
điều khoản, khoản, điều...
えだ, すじ, ジョウ
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.