Từ vựng
柳刃
やなぎば
vocabulary vocab word
dao thái cá sống sashimi
柳刃 柳刃 やなぎば dao thái cá sống sashimi
Ý nghĩa
dao thái cá sống sashimi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
やなぎば
vocabulary vocab word
dao thái cá sống sashimi