Từ vựng
柱
ちゅう
vocabulary vocab word
cột
trụ
vật đỡ
cây chống
trụ cột
cái (dùng để đếm Phật
thần
quý tộc
v.v.)
柱 柱-2 ちゅう cột, trụ, vật đỡ, cây chống, trụ cột, cái (dùng để đếm Phật, thần, quý tộc, v.v.)
Ý nghĩa
cột trụ vật đỡ
Luyện viết
Nét: 1/9