Từ vựng
柝が入る
きがはいる
vocabulary vocab word
vỗ tiếng gỗ (để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc buổi biểu diễn)
柝が入る 柝が入る きがはいる vỗ tiếng gỗ (để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc buổi biểu diễn)
Ý nghĩa
vỗ tiếng gỗ (để báo hiệu bắt đầu hoặc kết thúc buổi biểu diễn)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0