Từ vựng
柔らか
やわらか
vocabulary vocab word
mềm
mềm mại
dẻo dai
mềm dẻo
dịu (màu sắc
ánh sáng
v.v.)
nhẹ nhàng
dịu dàng (thái độ
giọng nói
v.v.)
ôn hòa
thân mật
nhẹ
linh hoạt (ví dụ: tư duy)
柔らか 柔らか やわらか mềm, mềm mại, dẻo dai, mềm dẻo, dịu (màu sắc, ánh sáng, v.v.), nhẹ nhàng, dịu dàng (thái độ, giọng nói, v.v.), ôn hòa, thân mật, nhẹ, linh hoạt (ví dụ: tư duy)
Ý nghĩa
mềm mềm mại dẻo dai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0