Từ vựng
柔やか
にこやか
vocabulary vocab word
tươi cười
rạng rỡ
tỏa sáng
tươi sáng
vui vẻ
柔やか 柔やか にこやか tươi cười, rạng rỡ, tỏa sáng, tươi sáng, vui vẻ
Ý nghĩa
tươi cười rạng rỡ tỏa sáng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0