Từ vựng
果無い
vocabulary vocab word
thoáng qua
phù du
ngắn ngủi
chốc lát
mau tàn
hay thay đổi
hão huyền
trống rỗng (giấc mơ
v.v.)
chỉ là (hy vọng)
mỏng manh (khả năng)
果無い 果無い thoáng qua, phù du, ngắn ngủi, chốc lát, mau tàn, hay thay đổi, hão huyền, trống rỗng (giấc mơ, v.v.), chỉ là (hy vọng), mỏng manh (khả năng)
果無い
Ý nghĩa
thoáng qua phù du ngắn ngủi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0