Từ vựng
林檎の心
りんごのしん
vocabulary vocab word
lõi táo
phần lõi của quả táo
林檎の心 林檎の心 りんごのしん lõi táo, phần lõi của quả táo
Ý nghĩa
lõi táo và phần lõi của quả táo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
りんごのしん
vocabulary vocab word
lõi táo
phần lõi của quả táo