Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
枕辺
まくらべ
vocabulary vocab word
cạnh giường
枕辺
makurabe
枕辺
枕辺
まくらべ
cạnh giường
ま
く
ら
べ
枕
辺
ま
く
ら
べ
枕
辺
ま
く
ら
べ
枕
辺
Ý nghĩa
cạnh giường
cạnh giường
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
枕辺
cạnh giường
まくらべ
枕
gối
まくら, チン, シン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
冘
tiến lên, nghi ngờ
おこた.る, ためら.う, イン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
辺
vùng lân cận, ranh giới, biên giới...
あた.り, ほと.り, ヘン
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.