Từ vựng
条令
じょうれい
vocabulary vocab word
quy định
quy tắc
quy chế địa phương
sắc lệnh
nội quy
luật
条令 条令 じょうれい quy định, quy tắc, quy chế địa phương, sắc lệnh, nội quy, luật
Ý nghĩa
quy định quy tắc quy chế địa phương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0