Từ vựng
杓れる
しゃくれる
vocabulary vocab word
có hàm dưới nhô ra
có cằm nhô ra
bị lõm vào
có hình dạng lõm
杓れる 杓れる しゃくれる có hàm dưới nhô ra, có cằm nhô ra, bị lõm vào, có hình dạng lõm
Ý nghĩa
có hàm dưới nhô ra có cằm nhô ra bị lõm vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0