Từ vựng
村費
そんぴ
vocabulary vocab word
chi phí làng xã
do làng xã chi trả
村費 村費 そんぴ chi phí làng xã, do làng xã chi trả
Ý nghĩa
chi phí làng xã và do làng xã chi trả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そんぴ
vocabulary vocab word
chi phí làng xã
do làng xã chi trả