Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
札片
vocabulary vocab word
tiền
tiền mặt
札片
札片
札片
tiền, tiền mặt
札片
Ý nghĩa
tiền
và
tiền mặt
tiền, tiền mặt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
札片
tiền, tiền mặt
さつびら
札
nhãn, tiền giấy, tờ trái phiếu...
ふだ, サツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
片
một phía, lá, tờ...
かた-, かた, ヘン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.