Từ vựng
本位
ほんい
vocabulary vocab word
tiêu chuẩn
cơ sở
nguyên tắc
本位 本位 ほんい tiêu chuẩn, cơ sở, nguyên tắc
Ý nghĩa
tiêu chuẩn cơ sở và nguyên tắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほんい
vocabulary vocab word
tiêu chuẩn
cơ sở
nguyên tắc