Từ vựng
未遂
みすい
vocabulary vocab word
hành vi phạm tội chưa đạt
vụ tự tử không thành
未遂 未遂 みすい hành vi phạm tội chưa đạt, vụ tự tử không thành
Ý nghĩa
hành vi phạm tội chưa đạt và vụ tự tử không thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0