Từ vựng
未発表
みはっぴょう
vocabulary vocab word
chưa công bố
chưa phát hành
chưa công khai
未発表 未発表 みはっぴょう chưa công bố, chưa phát hành, chưa công khai
Ý nghĩa
chưa công bố chưa phát hành và chưa công khai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0