Từ vựng
未曾有
みぞう
vocabulary vocab word
chưa từng có
chưa từng nghe thấy
phá kỷ lục
未曾有 未曾有 みぞう chưa từng có, chưa từng nghe thấy, phá kỷ lục
Ý nghĩa
chưa từng có chưa từng nghe thấy và phá kỷ lục
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0