Từ vựng
未払い
みはらい
vocabulary vocab word
chưa thanh toán
quá hạn thanh toán
未払い 未払い みはらい chưa thanh toán, quá hạn thanh toán
Ý nghĩa
chưa thanh toán và quá hạn thanh toán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
みはらい
vocabulary vocab word
chưa thanh toán
quá hạn thanh toán