Từ vựng
未払
みはらい
vocabulary vocab word
chưa thanh toán
quá hạn thanh toán
未払 未払 みはらい chưa thanh toán, quá hạn thanh toán
Ý nghĩa
chưa thanh toán và quá hạn thanh toán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みはらい
vocabulary vocab word
chưa thanh toán
quá hạn thanh toán